| # | Sàn Giao Dịch | Công Ty | Mã giới thiệu (ưu đãi/hoàn phí) |
Hành động |
|---|---|---|---|---|
| 1 | SCEX ✔ | CTCP Sàn Giao dịch Tài sản Mã hóa Sacom | Mã giới thiệu: (ưu đãi/hoàn phí)
71000793
|
|
| 2 | TCEX ✔ | CTCP Sàn giao dịch Tài sản mã hoá Techcom | Mã giới thiệu: (ưu đãi/hoàn phí) - |
|
| 3 | CAEX ✔ | CTCP Sàn giao dịch Tài sản mã hóa Việt Nam Thịnh Vượng | Mã giới thiệu: (ưu đãi/hoàn phí) - |
|
| 4 | VIXEX ✔ | CTCP Sàn Giao dịch Tài sản Mã hóa VIX | Mã giới thiệu: (ưu đãi/hoàn phí) - |
|
| 5 | n/a | CTCP Tài sản số Việt Nam | Mã giới thiệu: (ưu đãi/hoàn phí) - |
n/a |
| Chuyển đổi USDT/VNĐ và ngược lại | ||||
| 6 | MIMO ✔ | Công ty cổ phần Dragon Lab | Mã giới thiệu: (ưu đãi/hoàn phí)
SANTIENSO
|
|